say máu
Định nghĩa
- Thành ngữ (tính từ): Trạng thái phấn khích, hưng phấn đến mức cao độ, thường do một cảm xúc mạnh mẽ (như tức giận, phấn khích, ham muốn chiến thắng) thúc đẩy, khiến người ta hành động một cách thiếu kiểm soát hoặc không còn tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Sau khi ghi bàn thắng, các cầu thủ trẻ say máu và liên tục tấn công.
- Đừng để bị kích động, một khi đã say máu thì rất dễ mắc sai lầm.
- Cả khán đài say máu theo từng pha tranh chấp quyết liệt trên sân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên cơn say máu": Nhấn mạnh trạng thái bắt đầu hoặc bộc phát một cách đột ngột.
- Chỉ một lời khiêu khích nhỏ cũng khiến anh ta lên cơn say máu.
- Diễn tả trạng thái tập thể: Có thể dùng để miêu tả không khí chung của một nhóm người.
- Cả hội trường say máu cổ vũ cho đội nhà.
Biến thể và từ gần giám
- Say chiến thắng: Trạng thái phấn khích, say sưa vì chiến thắng (nghĩa hẹp và tích cực hơn).
- Cuồng nhiệt: Có nhiệt tình, hăng hái đến mức cao độ (có thể không mang sắc thái tiêu cực như "say máu").
- Máu liều: Tính cách hoặc hành động liều lĩnh, không sợ nguy hiểm (chỉ tính cách, không phải trạng thái cảm xúc tức thời).
Từ đồng nghĩa
- Phấn khích tột độ: Hưng phấn, kích động ở mức cao nhất.
- Cuồng nộ: Cơn thịnh nộ, giận dữ điên cuồng (thường chỉ sự tức giận).
- Lên đồng: (So sánh) Trạng thái bị kích động mạnh, như bị chi phối bởi một sức mạnh nào đó.
Thành ngữ liên quan
- Máu nóng: Tính cách nóng nảy, dễ bị kích động.
- Anh ấy có máu nóng, dễ say máu khi bị khiêu khích.
- Say xỉn: Trạng thái không tỉnh táo do uống nhiều rượu bia (so sánh về mức độ mất kiểm soát).
- Máu chiến sôi sục: Cảm giác hăng hái, sẵn sàng chiến đấu (thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh).